fat-witted
/'fæt'witid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đần độn, ngu si, ngốc nghếch: Chỉ một người có đầu óc chậm chạp, thiếu thông minh hoặc sự nhạy bén trong suy nghĩ và phán đoán. Từ này mang sắc thái miệt thị, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king was surrounded by fat-witted advisors who gave him terrible counsel. (Nhà vua bị bao quanh bởi những cố vấn đần độn, những kẻ đưa ra lời khuyên tồi tệ.)
- Don't be so fat-witted! Can't you see the obvious solution? (Đừng có ngốc nghếch thế! Anh không nhìn thấy giải pháp hiển nhiên à?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương cổ điển hoặc với mục đích châm biếm, mỉa mai. Trong tiếng Anh hiện đại, nó ít phổ biến và có thể nghe có vẻ lỗi thời hoặc quá khắc nghiệt.
- Shakespeare's characters often insult each other as "fat-witted." (Các nhân vật của Shakespeare thường xúc phạm nhau là "đần độn".)
Biến thể và từ gần giống
- Fathead (danh từ, thông tục): đồ ngốc, đồ đần.
- You fathead! You locked the keys in the car! (Đồ ngốc! Anh khóa chìa khóa trong xe rồi!)
- Dim-witted (tính từ): đần độn, chậm hiểu.
- Slow-witted (tính từ): chậm hiểu, phản ứng chậm.
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc.
- Foolish: ngớ ngẩn, dại dột.
- Obtuse: đần, chậm hiểu (một cách khó chịu).
- Dull: đần độn, tối dạ.
Từ trái nghĩa
- Clever: thông minh, lanh lợi.
- Sharp-witted: sắc sảo, nhạy bén.
- Intelligent: thông minh.
tính từ
- đần độn, ngu si, ngốc nghếch