fatalisme
Học thuậtThân thiện
Le fatalisme est une philosophie qui considère que les événements sont prédéterminés.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết định mệnh: Một quan niệm triết học hoặc thái độ sống cho rằng mọi sự kiện đều đã được định trước bởi số phận hoặc một quyền lực siêu nhiên, và con người không thể thay đổi được chúng bằng hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son fatalisme l'empêchait de lutter contre la maladie. (Thuyết định mệnh của anh ta đã ngăn cản anh ta chiến đấu chống lại căn bệnh.)
- Face à cette catastrophe, beaucoup ont sombré dans le fatalisme. (Trước thảm họa này, nhiều người đã chìm vào thuyết định mệnh.)
- Le fatalisme est une attitude courante dans certaines philosophies. (Thuyết định mệnh là một thái độ phổ biến trong một số triết thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans le fatalisme": Rơi vào tư tưởng định mệnh, trở nên tin vào số phận một cách tiêu cực.
- Après plusieurs échecs, il est tombé dans le fatalisme. (Sau nhiều lần thất bại, anh ta đã rơi vào tư tưởng định mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fataliste (adj): Thuộc về thuyết định mệnh, có thái độ định mệnh.
- Une vision fataliste du monde. (Một cái nhìn định mệnh về thế giới.)
- Fataliste (n): Người theo thuyết định mệnh.
- C'est un fataliste, il pense que tout est écrit. (Anh ta là một người theo thuyết định mệnh, anh ta nghĩ rằng mọi thứ đều đã được định sẵn.)
- Fatalité (n.f): Sự định mệnh, số phận nghiệt ngã; điều không thể tránh khỏi.
- Il considérait cet accident comme une fatalité. (Anh ta coi tai nạn đó như một định mệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Résignation: Sự cam chịu, sự chấp nhận (một cách thụ động).
- Déterminisme: Thuyết quyết định (nhấn mạnh đến nguyên nhân hơn là số phận).
Từ trái nghĩa
- Volontarisme: Chủ nghĩa ý chí (tin rằng ý chí có thể thay đổi mọi thứ).
- Activisme: Chủ nghĩa tích cực, chủ nghĩa hoạt động.
Le fatalisme est une philosophie qui considère que les événements sont prédéterminés.
danh từ giống đực
- thuyết định mệnh