vitalisme
Học thuậtThân thiện
Le vitalisme est une théorie qui considère que la vie est animée par une force distincte des lois physico-chimiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết sức sống: Một học thuyết trong sinh vật học, sinh lý học và triết học cho rằng các sinh vật sống được điều khiển bởi một nguyên lý sống hoặc "lực sống" đặc biệt, khác biệt với các lực vật lý và hóa học thông thường. Thuyết này nhấn mạnh sự khác biệt căn bản giữa vật chất sống và không sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vitalisme était une doctrine importante au XVIIIe siècle. (Thuyết sức sống là một học thuyết quan trọng vào thế kỷ 18.)
- Certains aspects du vitalisme ont été rejetés par la science moderne. (Một số khía cạnh của thuyết sức sống đã bị khoa học hiện đại bác bỏ.)
- Il étudie l'histoire du vitalisme en biologie. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử của thuyết sức sống trong sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vitalisme aristotélicien": thuyết sức sống theo Aristotle, đề cập đến quan niệm của Aristotle về linh hồn () như là nguyên lý sống của sinh vật.
- "vitalisme romantique": thuyết sức sống lãng mạn, thường gắn liền với các nhà tư tưởng thế kỷ 18-19 như Johann Wolfgang von Goethe, nhấn mạnh tính toàn thể và sức sống sáng tạo của tự nhiên.
Biến thể và từ liên quan
- Vitaliste (danh từ/ tính từ): người theo thuyết sức sống / (thuộc về) thuyết sức sống.
- Un biologiste vitaliste. (Một nhà sinh vật học theo thuyết sức sống.)
- Vitalité (danh từ giống cái): sức sống, sinh khí.
- La vitalité d'un jeune organisme. (Sức sống của một sinh vật non trẻ.)
- Mécanisme (danh từ giống đực): thuyết máy móc, học thuyết đối lập thường được đem ra so sánh với vitalisme, cho rằng mọi hiện tượng sống đều có thể giải thích bằng các định luật vật lý và hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Théorie de la force vitale: Học thuyết về lực sống (cách giải thích khác).
- Animisme (trong một số bối cảnh triết học/sinh học cổ điển): Thuyết linh hồn, thuyết vật linh (có thể có điểm tương đồng trong việc gán cho sinh vật một nguyên lý sống đặc biệt).
Lưu ý
- Vitalisme chủ yếu là một thuật ngữ học thuật, được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử khoa học, lịch sử triết học hoặc khi thảo luận về các quan điểm đối lập trong sinh học.
- Trong khoa học hiện đại, vitalisme thường được xem là một học thuyết đã lỗi thời, bị thay thế bởi các lý thuyết sinh hóa và di truyền học.
Le vitalisme est une théorie qui considère que la vie est animée par une force distincte des lois physico-chimiques.
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học; (triết học)) thuyết sức sống