fatalité

danh từ giống cái
  1. tính tiền định
  2. định mệnh, số mệnh
    • La fatalité inexorable
      định mệnh khắc nghiệt
  3. việc tất nhiên, việc không tránh được
  4. tai ương, điều rủi ro
    • Victimes de la fatalité
      nạn nhân của tai ương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fatalité
Le philosophe contemple la fatalité avec sérénité.