vitalité

Học thuật
Thân thiện
vitalité

L'enfant plein de vitalité court dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sức sống, sinh lực: Chỉ năng lượng mạnh mẽ, sự tràn đầy sinh lực khả năng phát triển, tồn tại của một sinh vật, một tổ chức hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • (Sức sống của một cây phụ thuộc vào nước ánh nắng.)
  • (Đómột đứa trẻ tràn đầy sức sống.)
  • (Sức sống kinh tế của một vùng.)
  • ( đã cao tuổi, ông ấy có một sức sống đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une grande vitalité": Có một sức sống rất lớn, rất mạnh mẽ.
    • Ce quartier ancien est d'une grande vitalité culturelle. (Khu phố cổ này có một sức sống văn hóa rất lớn.)
  • "Manquer de vitalité": Thiếu sức sống, uể oải.
    • Après sa maladie, il a manqué de vitalité pendant plusieurs semaines. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã thiếu sức sống trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital, vitale (tính từ): Thiết yếu, sống còn; tràn đầy sức sống.
    • Un organe vital. (Một cơ quan sống còn.)
    • Une personne vitale. (Một người tràn đầy sức sống.)
  • Revitaliser (động từ): Phục hồi sức sống, làm sống lại.
    • Un projet pour revitaliser le centre-ville. (Một dự án để phục hồi sức sống cho trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Énergie: Năng lượng, nghị lực.
  • Dynamisme: Sự năng động, sức bật.
  • Vigueur: Sức mạnh, sự hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Faiblesse: Sự yếu đuối.
  • Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Léthargie: Sự uể oải, trì trệ.
vitalité

L'enfant plein de vitalité court dans le parc.

danh từ giống cái
  1. sức sống
    • Vitalité d'une plante
      sức sống của một cây
    • Enfant plein de vitalité
      đứa bé đầy sức sống
    • La vitalité d'un régime
      sức sống của một chế độ

Từ trái nghĩa