dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

fate

Words Mentioning "fate"

đáng số
đành phận
bạc mệnh
bạc phận
bản mệnh
bình bồng
cắc cớ
cam chịu
cam phận
căn số
con tạo
duyên phận
duyên số
định mệnh
phận
run rủi
số
số kiếp
số mệnh
số phận
thân
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...