father-figure
/'fɑ:ðə'figə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình mẫu người cha: Một người đàn ông (thường lớn tuổi hơn, có ảnh hưởng hoặc quyền lực) mà người khác tôn trọng, tin cậy và tìm kiếm sự hướng dẫn, hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc tâm lý, giống như vai trò của một người cha.
- Người lãnh đạo, thủ lĩnh được kính trọng: Một người đứng đầu có uy tín và kinh nghiệm, được xem như một hình mẫu hoặc người dẫn dắt trong một nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My teacher was a real father-figure to me after my own dad passed away. (Giáo viên của tôi thực sự là một hình mẫu người cha đối với tôi sau khi cha ruột tôi qua đời.)
- The old captain became a father-figure for the young sailors. (Vị thuyền trưởng già đã trở thành một hình mẫu người cha cho những thủy thủ trẻ.)
- In the company, he is seen as a father-figure because of his wisdom and fairness. (Trong công ty, ông ấy được xem như một người lãnh đạo đáng kính vì sự khôn ngoan và công bằng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tâm học và tâm lý học để mô tả sự chuyển dịch cảm xúc, nơi một cá nhân dành những tình cảm (như sự kính trọng, phụ thuộc, hoặc nổi loạn) vốn dành cho cha ruột của mình lên một người đàn ông khác có ảnh hưởng.
- The concept of a father-figure is important in understanding some mentor-mentee relationships. (Khái niệm về một hình mẫu người cha rất quan trọng trong việc hiểu một số mối quan hệ giữa người cố vấn và người được cố vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Father figure (cách viết khác, không có dấu gạch ngang): Cùng nghĩa với "father-figure".
- Mother-figure (danh từ): Hình mẫu người mẹ.
- She was a mother-figure to all the interns. (Bà ấy là một hình mẫu người mẹ đối với tất cả các thực tập sinh.)
- Parental figure (danh từ): Hình mẫu người làm cha mẹ (chung chung, không chỉ định giới tính rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
- Mentor (danh từ): Người cố vấn, người hướng dẫn.
- Guardian (danh từ): Người giám hộ, người bảo vệ.
- Patriarch (danh từ): Gia trưởng, tộc trưởng (nhấn mạnh vai trò đứng đầu trong gia đình hoặc nhóm).
Thành ngữ liên quan
- To look up to someone as a father-figure: Ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó như một hình mẫu người cha.
- Many young athletes look up to their coach as a father-figure. (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ huấn luyện viên của họ như một hình mẫu người cha.)
- To serve as a father-figure: Đóng vai trò như một hình mẫu người cha.
- He served as a father-figure to the orphaned boy. (Ông ấy đã đóng vai trò như một hình mẫu người cha cho cậu bé mồ côi.)
danh từ
- người lânh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu (có tuổi, có tín nhiệm); cha già