father-in-law

/'fɑ:ðərinlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
father-in-law

The man enjoys a friendly game of chess with his father-in-law.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bố vợ hoặc bố chồng: "father-in-law" danh từ dùng để chỉ cha của vợ hoặc cha của chồng của một người. Đây mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua hôn nhân, không phải quan hệ huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My father-in-law is coming to visit us this weekend. (Bố vợ tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này.)
    • She has a very close relationship with her father-in-law. ( ấy mối quan hệ rất thân thiết với bố chồng.)
    • We are going to have dinner at my father-in-law's house. (Chúng tôi sẽ ăn tối tại nhà bố vợ tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Số nhiều bất quy tắc: Dạng số nhiều của "father-in-law" "fathers-in-law", nhấn mạnh mối quan hệ (fathers) chứ không phải đối tượng kết nối (law).
    • Both of my fathers-in-law are retired teachers. (Cả bố chồng bố vợ tôi đều giáo viên đã nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother-in-law (n): mẹ vợ hoặc mẹ chồng.
  • Son-in-law (n): con rể.
  • Daughter-in-law (n): con dâu.
  • Sibling-in-law (n): anh/chị/em rể, anh/chị/em dâu.
  • Parents-in-law (n): bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho "father-in-law" trong tiếng Anh. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng "my wife's father" (bố của vợ tôi) hoặc "my husband's father" (bố của chồng tôi) để giải thích mối quan hệ.
father-in-law

The man enjoys a friendly game of chess with his father-in-law.

danh từ, số nhiều fathers-in-law
  1. bố vợ; bố chồng