fathers-in-law
/'fɑ:ðərinlɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Bố vợ hoặc bố chồng: Từ này là dạng số nhiều của "father-in-law", dùng để chỉ cha của vợ hoặc cha của chồng của một người. Nó đề cập đến nhiều người đàn ông có mối quan hệ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Both of my fathers-in-law are coming to the party. (Cả hai người bố vợ/bố chồng của tôi đều sẽ đến dự tiệc.)
- We visited our fathers-in-law during the holiday. (Chúng tôi đã thăm các ông bố vợ/bố chồng của mình trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Our respective fathers-in-law": các bố vợ/bố chồng tương ứng của chúng tôi (dùng để phân biệt bên gia đình vợ và bên gia đình chồng).
- Our respective fathers-in-law gave us different advice. (Các ông bố vợ và bố chồng tương ứng của chúng tôi đã đưa ra những lời khuyên khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Father-in-law (danh từ, số ít): bố vợ hoặc bố chồng.
- My father-in-law is a doctor. (Bố vợ/Bố chồng tôi là một bác sĩ.)
Mother-in-law (danh từ): mẹ vợ hoặc mẹ chồng.
- Parents-in-law (danh từ, số nhiều): bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Trong tiếng Việt, có thể dùng cụm từ mô tả "những người bố vợ/bố chồng".
danh từ, số nhiều fathers-in-law
- bố vợ; bố chồng