fathers-in-law

/'fɑ:ðərinlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
fathers-in-law

Two fathers-in-law share a friendly conversation at a family picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bố vợ hoặc bố chồng: Từ này dạng số nhiều của "father-in-law", dùng để chỉ cha của vợ hoặc cha của chồng của một người. đề cập đến nhiều người đàn ông mối quan hệ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Both of my fathers-in-law are coming to the party. (Cả hai người bố vợ/bố chồng của tôi đều sẽ đến dự tiệc.)
    • We visited our fathers-in-law during the holiday. (Chúng tôi đã thăm các ông bố vợ/bố chồng của mình trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Our respective fathers-in-law": các bố vợ/bố chồng tương ứng của chúng tôi (dùng để phân biệt bên gia đình vợ bên gia đình chồng).
    • Our respective fathers-in-law gave us different advice. (Các ông bố vợ bố chồng tương ứng của chúng tôi đã đưa ra những lời khuyên khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Father-in-law (danh từ, số ít): bố vợ hoặc bố chồng.

    • My father-in-law is a doctor. (Bố vợ/Bố chồng tôi một bác sĩ.)
  • Mother-in-law (danh từ): mẹ vợ hoặc mẹ chồng.

  • Parents-in-law (danh từ, số nhiều): bố mẹ vợ hoặc bố mẹ chồng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Trong tiếng Việt, có thể dùng cụm từ mô tả "những người bố vợ/bố chồng".
fathers-in-law

Two fathers-in-law share a friendly conversation at a family picnic.

danh từ, số nhiều fathers-in-law
  1. bố vợ; bố chồng