fathership

/'fɑ:ðəʃip/ Cách viết khác : (fatherhood) /'fɑ:ðəhud/
Học thuật
Thân thiện
fathership

A fathership involves guiding a child through life's lessons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị làm cha, cương vị làm bố: Trạng thái hoặc vai trò của một người đàn ông cha của một đứa trẻ. Từ này nhấn mạnh đến trách nhiệm, vị thế kinh nghiệm của việc làm cha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He embraced his fathership with joy and dedication. (Anh ấy đón nhận cương vị làm cha với niềm vui sự tận tâm.)
    • The book discusses the challenges of modern fathership. (Cuốn sách thảo luận về những thách thức của cương vị làm cha trong thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assume fathership": đảm nhận cương vị làm cha.

    • After the adoption was finalized, he officially assumed fathership. (Sau khi thủ tục nhận con nuôi hoàn tất, anh chính thức đảm nhận cương vị làm cha.)
  • "a sense of fathership": ý thức về trách nhiệm làm cha.

    • The birth of his daughter filled him with a profound sense of fathership. (Sự ra đời của con gái đã lấp đầy anh với một ý thức sâu sắc về trách nhiệm làm cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatherhood (n): (cách viết khác) cương vị làm cha, tình phụ tử.
    • Fatherhood has changed his perspective on life. (Cương vị làm cha đã thay đổi góc nhìn cuộc sống của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Paternity: tư cách làm cha (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc sinh học).
  • Parenting (fatherly role): việc làm cha mẹ (vai trò của người cha).
fathership

A fathership involves guiding a child through life's lessons.

danh từ
  1. cương vị làm cha, cương vị làm bố