fathometer

/'fæθəmi:tə/
Học thuật
Thân thiện
fathometer

A sailor uses a fathometer to check the water's depth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo độ sâu bằng sóng âm: Một thiết bị dùng sóng siêu âm (ultrasound) để đo khoảng cách từ mặt nước xuống đáy biển, sông, hồ hoặc để xác định độ sâu của một vật thể bị chìm dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's captain used the fathometer to navigate the shallow channel safely. (Thuyền trưởng con tàu đã sử dụng máy đo độ sâu để điều hướng an toàn qua eo biển nông.)
    • Modern fathometers provide highly accurate readings of the seafloor. (Các máy đo độ sâu hiện đại cung cấp số đọc chính xác cao về đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Echo-sounding fathometer": Máy đo độ sâu bằng phương pháp phản hồi tiếng vang, nhấn mạnh nguyên hoạt động.
    • The echo-sounding fathometer sends a pulse and measures the time it takes for the echo to return. (Máy đo độ sâu bằng tiếng vang phát ra một xung đo thời gian để tiếng vang quay trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Depth finder (n): Máy độ sâu (từ đồng nghĩa chung, thường dùng trong tiếng Anh).
  • Echosounder (n): Máy sâu bằng sóng âm (từ có nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Sonic depth finder: Máy độ sâu bằng âm thanh.
  • Echo sounder: Máy sâu bằng tiếng vang.
fathometer

A sailor uses a fathometer to check the water's depth.

danh từ
  1. cái sâu (máy dùng tiếng vọng để đo chiều sâu của biển)