fatidical
/fei'tidikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tài tiên tri, có tính tiên tri: "fatidical" dùng để mô tả một người, lời nói, sự kiện hoặc dấu hiệu có khả năng tiên đoán hoặc báo trước tương lai một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sage was known for his fatidical dreams. (Vị hiền triết già được biết đến với những giấc mơ có tính tiên tri của mình.)
- Her words proved to be fatidical, as the events unfolded exactly as she described. (Lời nói của cô ấy hóa ra là có tính tiên tri, vì các sự kiện diễn ra chính xác như cô đã mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fatidical utterance": lời nói tiên tri.
- The prophet's fatidical utterance was recorded for future generations. (Lời nói tiên tri của nhà tiên tri đã được ghi chép lại cho các thế hệ tương lai.)
"fatidical moment": khoảnh khắc mang tính định mệnh, báo trước.
- The meeting was a fatidical moment that changed the course of history. (Cuộc gặp gỡ đó là một khoảnh khắc định mệnh đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatidic (adj): (từ hiếm) có nghĩa tương tự "fatidical", có tính tiên tri.
- Prophetic (adj): thuộc về tiên tri, có tính tiên tri (từ thông dụng hơn).
- Oracular (adj): mang tính chất lời sấm truyền, huyền bí như lời tiên tri.
Từ đồng nghĩa
- Prophetic: (thuộc) tiên tri.
- Predictive: có tính dự đoán.
- Prescient: biết trước, có sự tiên tri.
Từ trái nghĩa
- Unprophetic: không có tính tiên tri.
- Retrospective: có tính nhìn lại quá khứ.
tính từ
- có tài tiên tri