fatidique

Học thuật
Thân thiện
fatidique

Le jour fatidique de son examen est enfin arrivé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Báo triệu, báo hiệu: Dùng để chỉ một sự kiện, dấu hiệu hoặc lời nói được coi là điềm báo trước cho một sự việc quan trọng, thườngkhông may, sẽ xảy ra.
    • Tiền định, thiên định: Dùng để chỉ một sự kiện đã được định sẵn, không thể tránh khỏi, thường mang tính chất quyết định hoặc hệ trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les paroles fatidiques du prophète se sont réalisées. (Những lời tiên tri báo triệu của nhà tiên tri đã thành hiện thực.)
    • Ils se sont rencontrés à cette date fatidique. (Họ đã gặp nhau vào cái ngày tiền định ấy.)
    • Le chiffre fatidique est enfin apparu. (Con số báo hiệu cuối cùng đã xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heure fatidique": Giờ phút định mệnh, thời khắc quyết định.

    • L'heure fatidique de la décision approche. (Giờ phút định mệnh của quyết định đang đến gần.)
  • "Rencontre fatidique": Cuộc gặp gỡ định mệnh.

    • Leur rencontre fatidique a changé leur vie. (Cuộc gặp gỡ định mệnh của họ đã thay đổi cuộc đời họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatidiquement (phó từ): Một cách tiền định, một cách báo hiệu.
    • Tout s'est déroulé fatidiquement comme prévu. (Mọi thứ diễn ra một cách tiền định như đã dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophétique: (mang tính) tiên tri, báo trước.
  • Inéluctable: Không thể tránh khỏi, tất yếu.
  • Déterminé: Đã được định đoạt, quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Fortuit: Tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Imprévisible: Không thể đoán trước.
fatidique

Le jour fatidique de son examen est enfin arrivé.

tính từ
  1. báo triệu
    • Le vol fatidique des oiseaux
      cánh chim báo triệu
  2. tiền định, thiên định
    • Jour fatidique
      ngày tiền định

Từ có nhắc đến "fatidique"