fatidique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo triệu, báo hiệu: Dùng để chỉ một sự kiện, dấu hiệu hoặc lời nói được coi là điềm báo trước cho một sự việc quan trọng, thường là không may, sẽ xảy ra.
- Tiền định, thiên định: Dùng để chỉ một sự kiện đã được định sẵn, không thể tránh khỏi, thường mang tính chất quyết định hoặc hệ trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les paroles fatidiques du prophète se sont réalisées. (Những lời tiên tri báo triệu của nhà tiên tri đã thành hiện thực.)
- Ils se sont rencontrés à cette date fatidique. (Họ đã gặp nhau vào cái ngày tiền định ấy.)
- Le chiffre fatidique est enfin apparu. (Con số báo hiệu cuối cùng đã xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heure fatidique": Giờ phút định mệnh, thời khắc quyết định.
- L'heure fatidique de la décision approche. (Giờ phút định mệnh của quyết định đang đến gần.)
"Rencontre fatidique": Cuộc gặp gỡ định mệnh.
- Leur rencontre fatidique a changé leur vie. (Cuộc gặp gỡ định mệnh của họ đã thay đổi cuộc đời họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatidiquement (phó từ): Một cách tiền định, một cách báo hiệu.
- Tout s'est déroulé fatidiquement comme prévu. (Mọi thứ diễn ra một cách tiền định như đã dự đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Prophétique: (mang tính) tiên tri, báo trước.
- Inéluctable: Không thể tránh khỏi, tất yếu.
- Déterminé: Đã được định đoạt, quyết định.
Từ trái nghĩa
- Fortuit: Tình cờ, ngẫu nhiên.
- Imprévisible: Không thể đoán trước.
tính từ
- báo triệu
- Le vol fatidique des oiseauxcánh chim báo triệu
- tiền định, thiên định
- Jour fatidiquengày tiền định