fatigue-party
/fə'ti:g,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Đội lao động: Một nhóm binh lính được chỉ định để thực hiện các công việc lao động chân tay hoặc các nhiệm vụ không chiến đấu, thường là công việc nặng nhọc hoặc đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant ordered a fatigue-party to clean the latrines. (Viên trung sĩ ra lệnh cho một đội lao động đi dọn nhà vệ sinh.)
- After the march, a fatigue-party was formed to unload the supply trucks. (Sau cuộc hành quân, một đội lao động được thành lập để dỡ hàng từ các xe tải tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự truyền thống hoặc lịch sử để chỉ các nhiệm vụ lao động cụ thể.
- Historical records show that punishment often included assignment to a fatigue-party. (Các tài liệu lịch sử cho thấy hình phạt thường bao gồm việc bị phân công vào một đội lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatigue duty (n): Nhiệm vụ lao động (chỉ công việc, không chỉ nhóm người).
- He was assigned to fatigue duty for a week. (Anh ta bị phân công làm nhiệm vụ lao động trong một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Work detail: Đội/Chi tiết công việc (một nhóm được giao một nhiệm vụ lao động cụ thể).
- Labour party: Đội lao động (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong bối cảnh quân sự).
Lưu ý
- "Fatigue-party" là một danh từ ghép cố định. Từ "fatigue" trong ngữ cảnh này không mang nghĩa thông thường là "sự mệt mỏi" mà chỉ một loại hình công việc hoặc nhiệm vụ lao động chân tay trong quân đội.
- Thuật ngữ này ít phổ biến trong ngôn ngữ quân sự đương đại, thường thấy trong các văn bản hoặc câu chuyện có bối cảnh lịch sử.
danh từ
- (quân sự) đội lao động