fatigueless

/fə'ti:glis/
Học thuật
Thân thiện
fatigueless

The new engine is designed to be fatigueless during long operations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mệt, không cảm thấy mệt mỏi: Miêu tả trạng thái không bị kiệt sức hoặc không cảm nhận được sự mệt mỏi.
    • Không làm mệt, không gây mệt mỏi: Miêu tả một thứ đó không khiến người khác hoặc bản thân cảm thấy mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long hike, she felt surprisingly fatigueless. (Sau chuyến đi bộ đường dài, ấy cảm thấy không mệt một cách đáng ngạc nhiên.)
    • The machine's operation is smooth and fatigueless for the operator. (Hoạt động của máy móc trơn tru không làm người vận hành mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fatigueless energy": năng lượng không bao giờ cạn, sự bền bỉ.
    • He worked with a fatigueless energy that inspired the whole team. (Anh ấy làm việc với một năng lượng bền bỉ không mệt mỏi, điều đó đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatigue (danh từ/động từ): sự mệt mỏi; làm cho mệt mỏi.
  • Fatiguing (tính từ): gây mệt mỏi.
  • Indefatigable (tính từ): không biết mệt, không mệt mỏi (nghĩa tương tự nhưng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tireless: không mệt mỏi, không biết mệt.
  • Unwearying: không làm mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
  • Indefatigable: không biết mệt, bền bỉ.
Lưu ý
  • "Fatigueless" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như tireless hoặc indefatigable được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày.
fatigueless

The new engine is designed to be fatigueless during long operations.

tính từ
  1. không mệt, không làm mệt