fatiguing
/fə'ti:giɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mệt mỏi, làm kiệt sức: Dùng để mô tả một hoạt động, công việc hoặc tình huống gây ra cảm giác mệt mỏi, cạn kiệt năng lượng về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The long and fatiguing journey left everyone exhausted. (Chuyến đi dài và mệt mỏi khiến mọi người kiệt sức.)
- She found the repetitive data entry work to be extremely fatiguing. (Cô ấy thấy công việc nhập liệu lặp đi lặp lại là cực kỳ mệt mỏi.)
- Listening to constant complaints can be mentally fatiguing. (Nghe những lời phàn nàn liên tục có thể gây mệt mỏi về tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fatiguing nature of...": Bản chất gây mệt mỏi của...
- He underestimated the fatiguing nature of caring for a newborn. (Anh ấy đã đánh giá thấp bản chất gây mệt mỏi của việc chăm sóc trẻ sơ sinh.)
"physically/mentally fatiguing": Gây mệt mỏi về thể chất/tinh thần.
- The rescue operation was both physically and emotionally fatiguing. (Chiến dịch cứu hộ vừa gây mệt mỏi về thể chất lẫn cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Fatigue (danh từ): Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.
- He was suffering from extreme fatigue. (Anh ấy đang chịu đựng sự mệt mỏi cùng cực.)
Fatigue (động từ): Làm cho mệt mỏi.
- The intense heat fatigued the hikers. (Cái nóng dữ dội làm những người leo núi mệt mỏi.)
Fatigued (tính từ): Cảm thấy mệt mỏi.
- She looked fatigued after the long meeting. (Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi sau cuộc họp dài.)
Từ đồng nghĩa
- Exhausting: Làm kiệt sức.
- Tiring: Làm mệt mỏi.
- Draining: Làm cạn kiệt (năng lượng).
- Wearing: Làm mòn mỏi, mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
- Refreshing: Làm sảng khoái, tỉnh táo.
- Invigorating: Làm khoẻ khoắn, tiếp thêm sinh lực.
- Energizing: Cung cấp năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "fatiguing" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fatiguing".)