faucardeur

Học thuật
Thân thiện
faucardeur

Un faucardeur coupe les herbes hautes au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cắt cỏ bằng hái cán dài: Chỉ một người lao động sử dụng một loại công cụ thủ công tay cầm dài để cắt cỏ hoặc thực vật.
    • Thuyền cắt cỏ (bằng hái máy cán dài): Chỉ một loại thuyền hoặc xuồng được trang bị máy móc lưỡi hái cán dài, dùng để cắt cỏ, rong rêu dưới nước trong các kênh rạch, ao hồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le faucardeur travaille sur le canal pour enlever les herbes. (Người cắt cỏ đang làm việc trên kênh để loại bỏ cỏ dại.)
    • Ils ont embauché un faucardeur pour nettoyer l'étang. (Họ đã thuê một người cắt cỏ để dọn sạch ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faucardeur manuel": người cắt cỏ thủ công (sử dụng công cụ bằng tay).

    • Avant les machines, le faucardeur manuel était essentiel pour l'entretien des voies navigables. (Trước thời máy móc, người cắt cỏ thủ côngrất cần thiết cho việc bảo trì các đường thủy.)
  • "faucardeur mécanique": thuyền/người cắt cỏ cơ giới.

    • Le faucardeur mécanique est beaucoup plus efficace pour les grands travaux. (Thuyền cắt cỏ cơ giới hiệu quả hơn nhiều cho những công việc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucarder (động từ): hành động cắt cỏ dưới nước.

    • Il faut faucarder régulièrement pour éviter l'engorgement. (Cần phải cắt cỏ thường xuyên để tránh tắc nghẽn.)
  • Faucardage (danh từ giống đực): công việc, hành động cắt cỏ dưới nước.

    • Le faucardage des canaux a lieu chaque été. (Việc cắt cỏ trên các con kênh diễn ra mỗi mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Débroussailleur: người phát quang, người dọn cỏ (nói chung, có thể trên cạn).
  • Nettoyeur de cours d'eau: người dọn dẹp đường thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp.)

faucardeur

Un faucardeur coupe les herbes hautes au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. người cắt cỏ bằng hái cán dài
  2. thuyền cắt cỏ (bằng hái máy cán dài)