fauchaison

Học thuật
Thân thiện
fauchaison

La fauchaison bat son plein dans les champs ensoleillés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cắt cỏ: Hành động dùng công cụ (như máy cắt, liềm) để thu hoạch cỏ, thường để làm thức ăn cho gia súc hoặcchua.
    • Mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ: Khoảng thời gian trong năm, thườngcuối xuân hoặc đầu , khi việc cắt cỏ được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fauchaison a commencé dans les prés. (Sự cắt cỏ đã bắt đầu trên các cánh đồng cỏ.)
    • Pendant la fauchaison, les agriculteurs sont très occupés. (Trong mùa cắt cỏ, những người nông dân rất bận rộn.)
    • Le bruit des machines remplit l'air durant la fauchaison. (Tiếng ồn của máy móc tràn ngập không khí trong suốt thời vụ cắt cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine fauchaison": Đanggiữa cao điểm của mùa/vụ cắt cỏ.
    • Les champs sont en pleine fauchaison. (Những cánh đồng đanggiữa vụ cắt cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauchage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasự cắt cỏ.
  • Faucher (động từ): Cắt cỏ.
    • Il faut faucher l'herbe avant qu'elle ne monte en graine. (Phải cắt cỏ trước khi trổ hạt.)
  • Faucheur/faucheuse (danh từ): Người cắt cỏ / Máy cắt cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Fenaison (danh từ giống cái): Chỉ chung công việc cắt thu hoạch cỏ khô, thường bao hàm cả giai đoạn phơi khô.
  • Récolte du foin (cụm từ): Thu hoạch cỏ khô.
fauchaison

La fauchaison bat son plein dans les champs ensoleillés.

danh từ giống cái
  1. sự cắt cỏ
  2. mùa cắt cỏ, thời vụ cắt cỏ