fauchet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái cào cỏ: Một công cụ nông nghiệp thủ công, có hình dạng giống như một cái cào lớn với lưỡi dài và cong, được sử dụng để thu gom cỏ hoặc các loại cây trồng khác sau khi chúng đã được cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paysan utilise un fauchet pour ramasser l'herbe coupée. (Người nông dân dùng một cái cào cỏ để thu gom cỏ đã cắt.)
- Avant l'invention des machines, le fauchet était un outil indispensable pour la fenaison. (Trước khi phát minh ra máy móc, cái cào cỏ là một công cụ không thể thiếu cho việc thu hoạch cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Armé d'un fauchet": Được trang bị một cái cào cỏ.
- Les ouvriers étaient armés de fauchets pour nettoyer le champ. (Những người lao động được trang bị cào cỏ để dọn sạch cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Faucher (động từ): Cắt (cỏ, lúa mì) bằng liềm hoặc máy.
- Il faut faucher le pré avant la pluie. (Phải cắt cỏ ở bãi trước khi trời mưa.)
- Faucheuse (danh từ giống cái): Máy cắt cỏ, máy gặt.
- La faucheuse a remplacé le travail manuel. (Máy cắt cỏ đã thay thế công việc thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Râteau à foin: Cào cỏ khô (một loại công cụ tương tự, thường có răng bằng gỗ hoặc sắt để cào và xới cỏ khô).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) cái cão cỏ