fichet

Học thuật
Thân thiện
fichet

Un joueur insère un fichet dans le trou du jeu de l'oie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thẻ (để cắm vào lỗ khi chơi thò lò): Một vật nhỏ, thường bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng trong trò chơi thò lò (billiard français) để đánh dấu điểm số hoặc lượt chơi bằng cách cắm vào các lỗ trên bàn chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a inséré un fichet dans le trou pour marquer son point. (Anh ấy đã cắm một thẻ vào lỗ để ghi điểm của mình.)
    • Les fichets sont rangés dans une boîte à côté de la table de jeu. (Những chiếc thẻ được cất trong một chiếc hộp bên cạnh bàn chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể của trò chơi thò lò (một dạng bi-a của Pháp) không cách dùng nâng cao phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Fiche (n.f): Thẻ, phiếu (thông tin). (một phiếu thông tin).
    • Lưu ý: "Fichet" "fiche" là hai từ khác nhau. "Fichet" rất chuyên biệt cho trò chơi, trong khi "fiche" phổ biến nhiều nghĩa hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh trò chơi, có thể dùng jeton (danh từ giống đực) với nghĩa "thẻ, chip, đồng xu" dùng để đánh dấu điểm, nhưng không hoàn toàn giống "jeton" không nhất thiết dùng để cắm vào lỗ.
    • Il a utilisé un jeton pour compter ses points. (Anh ấy đã dùng một đồng xu/chiếc thẻ để tính điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "fichet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fichet".
fichet

Un joueur insère un fichet dans le trou du jeu de l'oie.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) thẻ (để cắm vào lỗ khi chơi thò lò)

Từ gần giống

Từ chứa "fichet"