faunesque

Học thuật
Thân thiện
faunesque

Un visage faunesque apparaît dans les motifs du tapis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thần đồng nội (faune): đặc điểm hoặc vẻ ngoài gợi nhớ đến thần đồng nội trong thần thoại La , một sinh vật nửa người nửa , tượng trưng cho thiên nhiên hoang sự phóng khoáng.
    • Có vẻ hoang , phóng túng: Miêu tả một vẻ mặt, dáng vẻ hoặc phong cách mang tính chất nguyên thủy, tự nhiên đầy sinh lực, đôi khi với nét tinh nghịch hoặc gợi cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sourire faunesque (Một nụ cười có vẻ hoang /phóng túng).
    • Une sculpture au visage faunesque (Một bức tượng với khuôn mặt mang dáng vẻ thần đồng nội).
    • Son allure faunesque captivait l'audience. (Dáng vẻ phóng túng của anh ấy đã thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un charme faunesque": Một sức quyến rũ hoang , tự nhiên.

    • Le danseur possédait un charme faunesque indéniable. (Vũ công sở hữu một sức quyến rũ hoang không thể chối cãi.)
  • "Une beauté faunesque": Một vẻ đẹp phóng khoáng, không theo khuôn mẫu, gắn liền với thiên nhiên.

    • Elle était connue pour sa beauté faunesque et sa chevelure abondante. ( ấy được biết đến với vẻ đẹp phóng khoáng mái tóc dày dặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Faune (danh từ): Thần đồng nội (trong thần thoại).
  • Faunesquement (trạng từ): Một cách hoang , phóng túng.
    • Il souriait faunesquement. (Anh ta cười một cách phóng túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvage: Hoang .
  • Libertin / débridé: Phóng túng, buông thả.
  • Bacchique: Thuộc về thần rượu Bacchus, có nghĩa phóng đãng, cuồng nhiệt (trong ngữ cảnh nhất định).
Từ trái nghĩa
  • Apprivoisé: Đã được thuần hóa, hiền lành.
  • Sage: Ngoan ngoãn, đứng đắn.
  • Conventionnel: Theo quy ước, khuôn mẫu.
faunesque

Un visage faunesque apparaît dans les motifs du tapis.

tính từ
  1. xem faune
    • Visage faunesque
      bộ mặt thần đồng nội