faunistical
/fɔ:'nistik/ Cách viết khác : (faunistical) /fɔ:'nistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) việc nghiên cứu hệ động vật: "faunistical" là tính từ mô tả những gì liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu khoa học về hệ động vật (fauna) của một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The faunistical survey of the Mekong Delta revealed many new species. (Cuộc khảo sát thuộc về nghiên cứu hệ động vật ở Đồng bằng sông Cửu Long đã tiết lộ nhiều loài mới.)
- His work is purely faunistical, focusing on cataloging all mammals in the region. (Công việc của anh ấy hoàn toàn thuộc lĩnh vực nghiên cứu hệ động vật, tập trung vào việc phân loại tất cả động vật có vú trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faunistical data": dữ liệu nghiên cứu hệ động vật.
- The conservation plan was based on decades of faunistical data. (Kế hoạch bảo tồn được dựa trên hàng thập kỷ dữ liệu nghiên cứu hệ động vật.)
"faunistical approach": phương pháp tiếp cận nghiên cứu hệ động vật.
- The study took a faunistical approach to understand the island's biodiversity. (Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận nghiên cứu hệ động vật để hiểu sự đa dạng sinh học của hòn đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Faunistic (adj): (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "faunistical".
- Faunistic studies are essential for ecology. (Các nghiên cứu về hệ động vật là thiết yếu cho sinh thái học.)
Fauna (n): hệ động vật, toàn bộ các loài động vật của một khu vực hoặc thời kỳ.
- The fauna of Vietnam is incredibly diverse. (Hệ động vật của Việt Nam vô cùng đa dạng.)
Faunist (n): nhà nghiên cứu hệ động vật.
- He is a leading faunist in Southeast Asia. (Ông ấy là một nhà nghiên cứu hệ động vật hàng đầu ở Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Zoogeographical (adj): (thuộc) địa lý động vật học. Từ này nhấn mạnh đến sự phân bố địa lý của các loài động vật, có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống với "faunistical".
tính từ
- (thuộc) việc nghiên cứu hệ động vật