fauvisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường phái Dã thú: Một phong trào nghệ thuật hiện đại trong hội họa, xuất hiện ở Pháp vào đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi việc sử dụng những mảng màu sắc tươi sáng, mạnh mẽ và thuần khiết một cách táo bạo, thường tách rời khỏi màu sắc tự nhiên của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fauvisme a été un mouvement artistique éphémère mais très influent. (Trường phái Dã thú là một phong trào nghệ thuật ngắn ngủi nhưng rất có ảnh hưởng.)
- Henri Matisse et André Derain sont des peintres célèbres du fauvisme. (Henri Matisse và André Derain là những họa sĩ nổi tiếng của trường phái Dã thú.)
- Cette exposition présente les œuvres marquantes du fauvisme. (Triển lãm này giới thiệu những tác phẩm tiêu biểu của trường phái Dã thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les années du fauvisme": Giai đoạn của trường phái Dã thú.
- Les années du fauvisme, de 1904 à 1908, ont été une période de grande innovation. (Giai đoạn của trường phái Dã thú, từ 1904 đến 1908, là một thời kỳ đổi mới vĩ đại.)
"L'esprit du fauvisme": Tinh thần của trường phái Dã thú.
- L'esprit du fauvisme réside dans la libération de la couleur. (Tinh thần của trường phái Dã thú nằm ở sự giải phóng màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Fauve (danh từ giống đực/giống cái): Họa sĩ theo trường phái Dã thú.
- Les fauves ont choqué le public par leur usage de la couleur. (Các họa sĩ Dã thú đã gây sốc cho công chúng bằng cách sử dụng màu sắc của họ.)
Fauve (tính từ): Thuộc về trường phái Dã thú.
- Un tableau fauve. (Một bức tranh theo trường phái Dã thú.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement fauve: Phong trào Dã thú.
- École fauve: Trường phái Dã thú.
Thành ngữ liên quan
- Être traité de fauve: Bị gọi là "dã thú" (ám chỉ các nhà phê bình ban đầu đã dùng từ này để chế giễu các họa sĩ).
- À leurs débuts, ces artistes ont été traités de fauves par la critique. (Vào buổi đầu, các nghệ sĩ này đã bị giới phê bình gọi là "dã thú".)
danh từ giống đực
- (hội họa) trường phái fôvit