faux-bourdon

Học thuật
Thân thiện
faux-bourdon

Un faux-bourdon accompagne le chant des choristes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hòa âm thánh ca: Một kỹ thuật hòa âm được sử dụng trong âm nhạc thánh ca, đặc biệttừ thời Trung cổ đến Phục hưng, trong đó các giọng hát di chuyển theo quãng song song (thườngquãng sáu quãng ba bên dưới một giai điệu chính).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le faux-bourdon est une technique caractéristique de la musique de la Renaissance. (Hòa âm thánh camột kỹ thuật đặc trưng của âm nhạc thời Phục hưng.)
    • Ce morceau utilise le faux-bourdon pour créer une texture sonore riche et pleine. (Bản nhạc này sử dụng hòa âm thánh ca để tạo ra một kết cấu âm thanh phong phú đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire en faux-bourdon": sáng tác (một bản nhạc) sử dụng kỹ thuật hòa âm thánh ca.
    • Le compositeur a choisi d'écrire ce passage en faux-bourdon. (Nhà soạn nhạc đã chọn viết đoạn này bằng kỹ thuật hòa âm thánh ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourdon (danh từ giống đực): Trong âm nhạc, có thể chỉ một nốt trầm kéo dài (drone) hoặc phần đệm trầm; đâytừ gốc tạo nên thuật ngữ "faux-bourdon" (nghĩa đen: "tiếng trầm giả").
  • Polyphonie (danh từ giống cái): âm nhạc đa âm, nhiều - là thể loại âm nhạc rộng hơn thường thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Harmonisation parallèle (danh từ giống cái): sự hòa âm song song. (Đâymột cách mô tả kỹ thuật của hơn là một từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử.)
Lưu ý
  • một thuật ngữ chuyên môn trongthuyết lịch sử âm nhạc. ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là "fauxbourdon" hoặc "faburden".
faux-bourdon

Un faux-bourdon accompagne le chant des choristes.

danh từ giống đực
  1. hòa âm thánh ca