faux-fuyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lối tránh né, lối thoái thác: Một lý do, một lời giải thích hoặc một hành động được đưa ra để tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi, tránh thực hiện một nghĩa vụ, hoặc tránh đối mặt với một vấn đề thực tế. Nó thường hàm ý sự thiếu trung thực hoặc không muốn chịu trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a trouvé un faux-fuyant pour ne pas assister à la réunion. (Anh ta đã tìm ra một lối thoái thác để không phải tham dự cuộc họp.)
- Ne cherche pas de faux-fuyants, réponds à ma question directement. (Đừng tìm cách tránh né nữa, hãy trả lời câu hỏi của tôi một cách trực tiếp đi.)
- Ses excuses étaient juste un faux-fuyant pour cacher sa négligence. (Những lời xin lỗi của anh ta chỉ là một lối thoái thác để che giấu sự cẩu thả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher un faux-fuyant": Tìm cách/ lý do để trốn tránh.
- Chaque fois qu'on lui demande son avis, il cherche un faux-fuyant. (Mỗi khi được hỏi ý kiến, anh ta lại tìm cách trốn tránh.)
"Se réfugier derrière un faux-fuyant": Ẩn nấp/ trốn tránh đằng sau một cái cớ.
- Il se réfugie toujours derrière de faux-fuyants administratifs. (Anh ta luôn trốn tránh đằng sau những lý do hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Échappatoire (n.f): Lối thoát, cách thoái thác. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Prétexte (n.m): Cớ, lý do viện ra.
- Subterfuge (n.m): Mưu mẹo, thủ đoạn để lẩn tránh.
Từ đồng nghĩa
- Échappatoire: lối thoát, cách chối từ.
- Prétexte: cái cớ.
- Dérobade: sự rút lui, sự thoái thác.
- Subterfuge: mánh khóe, thủ đoạn.
Thành ngữ liên quan
- "Tirer son épingle du jeu" (Thành ngữ Pháp, nghĩa tương đối): Khéo léo rút lui để tránh rắc rối, không hoàn toàn giống nhưng có điểm chung là sự tránh né.
- Face aux critiques, il a réussi à tirer son épingle du jeu. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã khéo léo rút lui.)
danh từ giống đực
- lối tránh né, lối thoái thác