faux-monnayeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ làm bạc giả: Người chuyên sản xuất, tạo ra tiền giả (tiền xu hoặc tiền giấy) một cách bất hợp pháp để lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté un faux-monnayeur. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ làm bạc giả.)
- Ce roman raconte l'histoire d'un faux-monnayeur. (Cuốn tiểu thuyết này kể về câu chuyện của một kẻ làm bạc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí tường thuật về tội phạm, hoặc trong văn học.
- Hành động của một được gọi là "la fausse monnaie" (tiền giả) hoặc "la contrefaçon de monnaie" (tội làm giả tiền).
Biến thể và từ gần giống
- Fausse monnaie (danh từ giống cái): tiền giả.
- Il a payé avec de la fausse monnaie. (Hắn ta đã thanh toán bằng tiền giả.)
- Contrefacteur (danh từ giống đực): kẻ làm giả (nói chung, có thể là giả tiền, giả hàng hóa, giả chữ ký...).
Từ đồng nghĩa
- Contrefacteur de monnaie: kẻ làm giả tiền (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật).
Thành ngữ liên quan
- Être pris pour un faux-monnayeur: (Nghĩa bóng) Bị đối xử hoặc nhìn với ánh mắt nghi ngờ, không tin tưởng, như thể mình là kẻ lừa đảo.
- Avec son comportement étrange, il est souvent pris pour un faux-monnayeur. (Với hành vi kỳ lạ của mình, anh ta thường bị nhìn như một kẻ lừa đảo.)