faux-monnayeur

Học thuật
Thân thiện
faux-monnayeur

Un faux-monnayeur est arrêté par la police.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ làm bạc giả: Người chuyên sản xuất, tạo ra tiền giả (tiền xu hoặc tiền giấy) một cách bất hợp pháp để lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police a arrêté un faux-monnayeur. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ làm bạc giả.)
    • Ce roman raconte l'histoire d'un faux-monnayeur. (Cuốn tiểu thuyết này kể về câu chuyện của một kẻ làm bạc giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí tường thuật về tội phạm, hoặc trong văn học.
  • Hành động của một được gọi là "la fausse monnaie" (tiền giả) hoặc "la contrefaçon de monnaie" (tội làm giả tiền).
Biến thể từ gần giống
  • Fausse monnaie (danh từ giống cái): tiền giả.
    • Il a payé avec de la fausse monnaie. (Hắn ta đã thanh toán bằng tiền giả.)
  • Contrefacteur (danh từ giống đực): kẻ làm giả (nói chung, có thểgiả tiền, giả hàng hóa, giả chữ ký...).
Từ đồng nghĩa
  • Contrefacteur de monnaie: kẻ làm giả tiền (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật).
Thành ngữ liên quan
  • Être pris pour un faux-monnayeur: (Nghĩa bóng) Bị đối xử hoặc nhìn với ánh mắt nghi ngờ, không tin tưởng, như thể mìnhkẻ lừa đảo.
    • Avec son comportement étrange, il est souvent pris pour un faux-monnayeur. (Với hành vi kỳ lạ của mình, anh ta thường bị nhìn như một kẻ lừa đảo.)
faux-monnayeur

Un faux-monnayeur est arrêté par la police.

danh từ giống đực
  1. kẻ làm bạc giả