faux-semblant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giả dối, sự giả vờ: Hành động hoặc thái độ cố tình thể hiện ra bên ngoài một cách không chân thật, nhằm che giấu suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý định thật sự.
- Mánh khóe, mưu mẹo: Một thủ đoạn lừa dối hoặc một cách thức không trung thực được sử dụng để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a agi avec beaucoup de faux-semblant pour cacher ses véritables intentions. (Anh ta đã hành động với rất nhiều sự giả dối để che giấu ý định thật sự của mình.)
- Ne te fie pas à ses faux-semblants. (Đừng tin vào những mánh khóe của hắn ta.)
- Toute cette amitié n'était qu'un faux-semblant. (Tất cả tình bạn đó chỉ là sự giả vờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre dans le faux-semblant": Sống trong sự giả dối, sống một cuộc sống không chân thật.
- Il est épuisé de vivre dans le faux-semblant depuis des années. (Anh ấy kiệt sức vì sống trong sự giả dối suốt nhiều năm.)
"Un monde de faux-semblants": Một thế giới đầy sự giả tạo.
- La haute société est souvent décrite comme un monde de faux-semblants. (Giới thượng lưu thường được miêu tả như một thế giới đầy sự giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Faux (adj): Sai, giả.
- un faux ami (một người bạn giả dối / một từ gây nhầm lẫn giữa hai ngôn ngữ)
- Semblant (nm): Vẻ bề ngoài, dáng vẻ.
- un semblant de vérité (một vẻ ngoài của sự thật)
- Hypocrisie (nf): Sự đạo đức giả.
- Simulacre (nm): Sự giả vờ, trò giả tạo (thường chỉ một hành động hoặc nghi lễ rỗng tuếch).
Từ đồng nghĩa
- Hypocrisie: Sự đạo đức giả.
- Tromperie: Sự lừa dối.
- Duplicité: Tính hai mặt, sự không trung thực.
- Comédie (nghĩa bóng): Trò kịch, sự giả vờ.
Thành ngữ liên quan
- "Jouer les faux-semblants": Diễn trò giả dối.
- Arrête de jouer les faux-semblants et sois honnête ! (Ngừng diễn trò giả dối lại và hãy thành thật đi!)
- "Sous un faux-semblant de...": Dưới vẻ bề ngoài giả tạo của...
- Sous un faux-semblant d'indifférence, il était très inquiet. (Dưới vẻ ngoài giả vờ thờ ơ, anh ấy đã rất lo lắng.)
danh từ giống đực
- cớ giả dối; mẹo