favorablement

Học thuật
Thân thiện
favorablement

Le jury a réagi favorablement à sa proposition.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thuận lợi, một cách có lợi: Diễn tả một hành động hoặc sự việc diễn ra theo chiều hướng tích cực, mang lại kết quả tốt hoặc được đón nhận một cách tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le projet a été accueilli favorablement par le comité. (Dự án đã được ban hội đồng đón nhận một cách thuận lợi.)
    • Le marché a réagi favorablement à cette nouvelle. (Thị trường đã phản ứng một cách có lợi trước tin này.)
    • Son dossier a été examiné favorablement. (Hồ sơ của anh ấy đã được xem xét một cách thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être perçu favorablement": Được nhìn nhận một cách tích cực.

    • Cette initiative est perçue favorablement par le public. (Sáng kiến này được công chúng nhìn nhận một cách tích cực.)
  • "Influencer favorablement": Ảnh hưởng theo chiều hướng tốt.

    • Ces mesures peuvent influencer favorablement l'économie. (Những biện pháp này có thể ảnh hưởng thuận lợi đến nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Favorable (tính từ): Thuận lợi, có lợi.

    • Les conditions sont favorables. (Các điều kiện rất thuận lợi.)
  • Faveur (danh từ): Sự ủng hộ, ân huệ.

    • Il a agi en sa faveur. (Anh ta đã hành động để ủng hộ ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantageusement: Một cách có lợi.
  • Positivement: Một cách tích cực.
Từ trái nghĩa
  • Défavorablement: Một cách bất lợi.
  • Négativement: Một cách tiêu cực.
favorablement

Le jury a réagi favorablement à sa proposition.

phó từ
  1. thuận, thuận lợi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "favorablement"