fazenda

Học thuật
Thân thiện
fazenda

Une fazenda brésilienne s'étend sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một điền trang, nông trại hoặc đồn điền rộng lớn, đặc biệt là ở Bra-xin: Từ này dùng để chỉ một khu đất nông nghiệp rất lớn, thường dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc, phổ biến trong lịch sử hiện tại của Bra-xin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa famille possède une grande fazenda dans l'État de São Paulo. (Gia đình anh ấy sở hữu một điền trang lớn ở bang São Paulo.)
    • La culture du café a fait la richesse de nombreuses fazendas au 19ème siècle. (Việc trồng phê đã làm giàu cho nhiều đồn điền vào thế kỷ 19.)
    • Il a visité une fazenda d'élevage de bétail. (Anh ấy đã thăm một nông trại chăn nuôi gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fazenda de café": đồn điền phê.

    • Cette région est célèbre pour ses anciennes fazendas de café. (Vùng này nổi tiếng với những đồn điền phê xưa.)
  • "fazendeiro / fazendeira": chủ điền trang (danh từ chỉ người, biến thể từ "fazenda").

    • Le fazendeiro supervise le travail des centaines d'ouvriers. (Ông chủ điền trang giám sát công việc của hàng trăm lao công.)
Biến thể từ gần giống
  • Fazendeiro (danh từ giống đực): Chủ điền trang, chủ nông trại.
  • Fazendeira (danh từ giống cái): Nữ chủ điền trang, nữ chủ nông trại.
  • Propriedade rurale (cụm danh từ): Tài sản nông thôn, điền trang (từ đồng nghĩa chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hacienda: Điền trang (từ có nghĩa tương tự, gốc Tây Ban Nha, dùngcác nước Mỹ Latinh khác).
  • Grande exploitation agricole: Trang trại canh tác lớn.
  • Domaine: Lãnh địa, điền sản.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "fazenda" nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha gắn liền với bối cảnh lịch sử, địacủa Bra-xin. thường mang ý nghĩa về quy mô đất đai rộng lớn có thể gợi nhớ đến lịch sử trồng trọt ( phê, mía đường) hoặc chăn nuôi.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là ấp lớn, điền trang, nông trại lớn, đồn điền tùy ngữ cảnh.
fazenda

Une fazenda brésilienne s'étend sous un ciel bleu.

danh từ giống cái
  1. ấp lớn (ở Bra-xin)