façonnier

tính từ
  1. kiểu cách, khách sáo
    • Une maợtresse de maison trop façonnière
      chủ nhà quá kiểu cách
  2. phản nghĩa Naturel, simple
  3. làm gia công
    • Ouvrier façonnier
      thợ làm gia công
danh từ
  1. người kiểu cách, người khách sáo
  2. thợ gia công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

façonnier
Une couturière façonnier assemble une robe sur sa machine à coudre.