façonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kiểu cách, khách sáo: Chỉ một người có cách cư xử, ăn nói không tự nhiên, quá chú trọng đến hình thức và lễ nghi.
- Làm gia công: Chỉ một người thợ hoặc một công việc liên quan đến việc gia công, chế tác sản phẩm cho người khác (thường dựa trên nguyên liệu hoặc đơn đặt hàng của chủ).
Danh từ:
- Người kiểu cách, người khách sáo: Chỉ một người có tính cách như định nghĩa tính từ ở trên.
- Thợ gia công: Chỉ người thợ làm công việc gia công.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une maîtresse de maison trop façonnière. (Một bà chủ nhà quá kiểu cách.)
- C'est un atelier façonnier. (Đó là một xưởng làm gia công.)
Danh từ:
- C'est un vrai façonnier, il ne se détend jamais. (Anh ta đúng là một người kiểu cách, anh ta chẳng bao giờ thư giãn cả.)
- Les façonniers travaillent le cuir pour cette marque. (Những người thợ gia công xử lý da thuộc cho thương hiệu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực thời trang và sản xuất, façonnier thường được dùng để chỉ một nhà thầu phụ chuyên thực hiện một phần công đoạn sản xuất (như may, đóng giày, gia công vải) cho các thương hiệu lớn hơn.
- Cette usine est le façonnier de plusieurs grandes marques de luxe. (Nhà máy này là đơn vị gia công cho nhiều thương hiệu xa xỉ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Façonner (động từ): Gia công, tạo hình, nhào nặn.
- façonner le bois (gia công gỗ)
- Façonnage (danh từ): Sự gia công, công việc gia công.
- Façon (danh từ giống cái): Cách thức, kiểu cách; (số nhiều) thái độ kiểu cách.
Từ đồng nghĩa
- Kiểu cách, khách sáo: Affecté, maniéré, guindé.
- Thợ gia công: Sous-traitant, ouvrier à façon.
Từ trái nghĩa
- Kiểu cách, khách sáo: Naturel, simple, spontané.
tính từ
- kiểu cách, khách sáo
- Une maợtresse de maison trop façonnièrebà chủ nhà quá kiểu cách
- phản nghĩa Naturel, simple
- làm gia công
- Ouvrier façonnierthợ làm gia công
danh từ
- người kiểu cách, người khách sáo
- thợ gia công