façonner

ngoại động từ
  1. đẽo thành hình, tạc thành hình
    • Façonner un bloc de marbre
      đẽo một khối đá hoa thành hình
  2. gia công
    • Façonner une pièce mécanique
      gia công một bộ phận máy
  3. (nông nghiệp) cày bừa
    • Façonner une terre pour la cultiver
      cày bừa đất để trồng
  4. (nghĩa bóng) đào luyện, dạy dỗ
    • Façonner l'esprit
      đào luyện tinh thần
  5. (từ ; nghĩa ) tập quen
    • Façonner à la discipline
      tập quen kỷ luật
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) làm khách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống