faîtière

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) ngói nóc
  2. cửa mái
    • tuile faîtière
      ngói nóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

faîtière
La tuile faîtière est posée au sommet du toit.