fauter

Học thuật
Thân thiện
fauter

Une jeune femme se laisse fauter par un homme charmant.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Verbe intransitif):
    • Bị quyến rũ, bị cám dỗ (về mặt tình dục): Từ này được dùng một cách thân mật, không trang trọng, để chỉ việc một người phụ nữ bị quyến rũ đồng ý quan hệ tình dục. mang sắc thái cổ xưa thường được dùng trong văn học hoặc nói một cách hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Dans ce roman du XIXe siècle, l'héroïne a fauté avec un officier. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nữ anh hùng đã bị quyến rũ bởi một sĩ quan.)
    • Cette expression "faire fauter" est très vieillie. (Cụm từ "làm cho (ai đó) bị quyến rũ" này đã rất cổ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire fauter (quelqu'un)": (Cụm động từ, thân mật, cổ) Làm cho ai đó (thườngphụ nữ) bị quyến rũ, bị sa ngã.
    • Le séducteur a tenté de la faire fauter. (Kẻ quyến rũ đã cố làm cho ấy sa ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Faute (n.f): Lỗi lầm, tội lỗi. Đâydanh từ gốc, từ đó động từ "fauter" được hình thành với nghĩa "phạm lỗi/lầm lỗi" (trong bối cảnh tình dục).
  • Fauteur (n.m) / Fautrice (n.f): Người gây ra lỗi lầm, kẻ xúi giục. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể của "fauter").
Từ đồng nghĩa
  • Céder (à la tentation): Nhượng bộ (trước sự cám dỗ).
  • Succomber (à la tentation): Suy sụp, không chống cự nổi (trước sự cám dỗ). (Trang trọng hơn).
  • Se laisser séduire: Để cho bản thân bị quyến rũ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "fauter" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. mang sắc thái cổ xưa, văn học hoặc hài hước.
  • Nghĩa cách dùng của rất hẹp, gần như chỉ giới hạn trong ngữ cảnh được mô tảtrên. không được dùng với nghĩa "mắc lỗi" chung chung (như trong thể thao hay công việc). Để diễn đạt "phạm lỗi" thông thường, người ta dùng "faire une faute" hoặc "commettre une erreur".
fauter

Une jeune femme se laisse fauter par un homme charmant.

nội động từ
  1. (thân mật) bị quyến rũ (phụ nữ)