fear-monger
/'fiə,mʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gieo rắc nỗi sợ hãi, người gây hoang mang: Một cá nhân hoặc tổ chức thường xuyên lan truyền những thông tin đáng sợ, thường là quá mức hoặc không chính xác, nhằm tạo ra sự lo lắng, hoảng sợ trong công chúng để đạt được mục đích chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some politicians are accused of being fear-mongers, using threats of war to gain support. (Một số chính trị gia bị cáo buộc là những kẻ gieo rắc sợ hãi, sử dụng mối đe dọa chiến tranh để giành được sự ủng hộ.)
- The article criticized the media outlet for acting like a fear-monger during the health crisis. (Bài báo chỉ trích cơ quan truyền thông đã hành xử như một kẻ gây hoang mang trong cuộc khủng hoảng sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be labeled a fear-monger": Bị gán cho là kẻ gieo rắc nỗi sợ.
- The activist was labeled a fear-monger for his stark warnings about climate change. (Nhà hoạt động bị gán cho là kẻ gieo rắc nỗi sợ vì những cảnh báo gay gắt của ông về biến đổi khí hậu.)
- Hành động liên quan: Từ này thường mô tả một chiến thuật hoặc hành vi. Cụm "engage in fear-mongering" (tham gia vào việc gieo rắc sợ hãi) phổ biến hơn việc dùng nó như một động từ.
- The campaign was based on fear-mongering rather than facts. (Chiến dịch dựa trên việc gieo rắc nỗi sợ hơn là dựa trên sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Fear-mongering (danh động từ/ danh từ): Hành động gieo rắc nỗi sợ hãi.
- We must reject the politics of fear-mongering. (Chúng ta phải loại bỏ thứ chính trị gieo rắc sợ hãi.)
- Scaremonger (danh từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự "fear-monger".
Từ đồng nghĩa
- Alarmist: Người hay báo động, người thổi phồng mối nguy hiểm.
- Doomsayer: Người hay tuyên bố về thảm họa, người bi quan.
Từ trái nghĩa
- Reassurer: Người trấn an.
- Voice of reason: Tiếng nói của lý trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ, không có phrasal verb phổ biến đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fear-monger".)
danh từ
- người gây hoang mang sợ hãi