fearmought

/'fiənɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải phi: Một loại vải len dày, bền, thường được dùng để may quần áo cho thủy thủ hoặc quần áo chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
    • Áo bành tô (đi biển) bằng vải phi: Một loại áo khoác ngoài dày làm từ vải phi, được thiết kế để bảo vệ người mặc, đặc biệt thủy thủ, khỏi gió thời tiết ẩm ướt trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor's jacket was made of sturdy fearmought. (Áo khoác của người thủy thủ được làm từ vải phi chắc chắn.)
    • He wore a heavy fearmought to protect himself from the cold sea wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo bành tô vải phi nặng để bảo vệ bản thân khỏi làn gió biển lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, hàng hải hoặc khi mô tả trang phục truyền thống. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giữa
  • Fearnought (danh từ): Một cách viết khác của cùng một từ.
  • Pilot cloth (danh từ): Một loại vải len dày tương tự, cũng được sử dụng cho quần áo đi biển.
Từ đồng nghĩa
  • Melton cloth (danh từ): Một loại vải len dày khác, thường được dùng cho áo khoác ngoài.
  • Heavy woolen cloth (cụm danh từ): Vải len dày (mô tả chung).
danh từ
  1. vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
  2. áo bành tô (đi biển) bằng vải phi