feather-brain

/'feðəhed/ Cách viết khác : (feather-brain) /'feðəbrein/
Học thuật
Thân thiện
feather-brain

A feather-brain forgot their keys inside the locked car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu ngốc, người đần độn, người đầu óc rỗng tuếch: Từ này dùng để chỉ một người thiếu suy nghĩ nghiêm túc, thiếu thông minh, hay hành động một cách khờ dại, vô tâm. có nghĩa miệt thị, nhấn mạnh rằng đầu óc của người đó nhẹ trống rỗng như một chiếc lông .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's a complete feather-brain. (Đừng nghe hắn ta; hắn một kẻ đần độn toàn tập.)
    • Only a feather-brain would forget their passport on the day of an international flight. (Chỉ kẻ đầu óc rỗng tuếch mới quên hộ chiếu vào ngày bay quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a feather-brain": đầu óc ngu ngốc/trống rỗng.
    • She acts like she has a feather-brain, but she's actually very clever. ( ấy cư xử như thể cái đầu rỗng tuếch, nhưng thực ra ấy rất thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Feather-brained (tính từ): ngu ngốc, đần độn, đầu óc trống rỗng.
    • That was a feather-brained idea. (Đó một ý tưởng ngu ngốc.)
  • Featherhead (danh từ): (cách viết khác) người ngu ngốc, người đần độn.
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Nitwit: đồ ngốc.
  • Airhead: kẻ đầu óc trống rỗng.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Intellectual: người trí thức.
Thành ngữ liên quan
  • Scatterbrained: (tính từ) đãng trí, đầu óc lơ mơ, không tập trung. (Tuy không chứa từ "feather", nhưng ý nghĩa tương tự về sự thiếu suy nghĩ chín chắn).
    • He's so scatterbrained; he can never remember where he put his keys. (Anh ấy đãng trí quá; anh ấy chẳng bao giờ nhớ nổi mình để chìa khóađâu.)
feather-brain

A feather-brain forgot their keys inside the locked car.

danh từ
  1. người ngu ngốc, người đần độn

Từ chứa "feather-brain"