feather-grass
/'feðəgrɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ vũ mao, cỏ stipa: Tên gọi chung cho một loại cỏ thuộc chi Stipa, có đặc điểm là những bông hoa nhỏ, mảnh mai và mềm mại trông giống như lông vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prairie was covered in swaying feather-grass. (Đồng cỏ được phủ đầy bởi cỏ vũ mao đung đưa.)
- Feather-grass is known for its delicate, feathery seed heads. (Cỏ stipa được biết đến với những chùm hạt mỏng manh, trông như lông vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sea of feather-grass": một biển cỏ vũ mao (dùng để miêu tả cảnh tượng rộng lớn).
- The landscape transformed into a golden sea of feather-grass in the autumn. (Phong cảnh biến thành một biển cỏ vũ mao vàng óng vào mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stipa (n): Tên gọi khoa học của chi cỏ này, thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Needle grass (n): Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho một số loài trong chi này, nhấn mạnh hình dạng sắc nhọn của hạt.
Từ đồng nghĩa
- Spear grass: Cỏ mũi mác (một tên gọi khác chỉ chung các loại cỏ có hạt sắc nhọn, đôi khi dùng thay thế).
- Porcupine grass: Cỏ nhím (tên gọi cho một số loài có hình dáng tương tự).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "feather-grass". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong mô tả thực vật và phong cảnh.)
danh từ
- (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa