feather-headed

/'feðə'hedid/ Cách viết khác : (feather-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
Học thuật
Thân thiện
feather-headed

A feather-headed student forgot his homework for the third time this week.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, đần độn, ngu ngốc: Dùng để miêu tả một người đầu óc rỗng tuếch, nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ sâu sắc nghiêm túc, giống như trong đầu chỉ lông nhẹ bẫng chứ không chất xám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't listen to his advice; he's just a feather-headed fool. (Đừng nghe lời khuyên của anh ta; anh ta chỉ một kẻ ngốc nghếch.)
    • Her feather-headed ideas are never taken seriously in the meeting. (Những ý tưởng ngu ngốc của ấy không bao giờ được xem trọng trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chê trách nhẹ nhàng: Đôi khi được dùng với sắc thái hài hước hoặc không quá nặng nề để chỉ sự đãng trí, vô tư quá mức.
    • Oh, I forgot my keys again! I'm so feather-headed today. (Ôi, tôi lại quên chìa khóa! Hôm nay tôi đãng trí quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Featherbrain (danh từ): người đần độn, ngốc nghếch.
    • That featherbrain forgot to send the important email. (Tên ngốc đó đã quên gửi email quan trọng.)
  • Feather-brained (tính từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với "feather-headed".
  • Feather-pated / Feather-pate (tính từ / danh từ): (cách viết cổ, ít dùng) có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Silly: ngớ ngẩn.
  • Foolish: ngu xuẩn.
  • Empty-headed: đầu óc rỗng tuếch.
  • Scatterbrained: đãng trí.
Từ trái nghĩa
  • Sensible: óc phán đoán, biết điều.
  • Intelligent: thông minh.
  • Sharp-witted: nhanh trí.
  • Level-headed: tỉnh táo, đầu óc thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • To have a head full of feathers: (cụm từ diễn đạt tương tự) cái đầu đầy lông , ý chỉ sự ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
    • He can't make a simple decision; it seems he has a head full of feathers. (Anh ta không thể đưa ra một quyết định đơn giản; có vẻ như đầu anh ta chỉ toàn lông .)
feather-headed

A feather-headed student forgot his homework for the third time this week.

tính từ
  1. ngu ngốc, đần độn