feather-pate
/'feðə'hedid/ Cách viết khác : (feather-pate) /'feðəpeit/ (feather-pated) /'feðə'peitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngốc nghếch, đần độn, ngu ngốc: "Feather-pate" là một tính từ cổ hoặc có tính văn học, dùng để miêu tả một người có đầu óc rỗng tuếch, nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ sâu sắc hoặc khả năng phán đoán. Nghĩa đen ám chỉ cái đầu nhẹ như lông vũ, tức là trống rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was dismissed as a feather-pate fellow, not to be taken seriously. (Anh ta bị coi là một gã ngốc nghếch, không đáng để nghiêm túc xem xét.)
- Her feather-pate ideas often got her into trouble. (Những ý tưởng ngu ngốc của cô ấy thường khiến cô gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa mỉa mai hoặc cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch, hoặc dùng với giọng điệu mỉa mai, châm biếm để chỉ sự ngớ ngẩn.
- The play is full of feather-pate characters who provide comic relief. (Vở kịch đầy rẫy những nhân vật đần độn tạo ra tiếng cười giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
Feather-pated (adj): (cách viết/biến thể khác) Cùng nghĩa với "feather-pate".
- The feather-pated youth believed every rumor he heard. (Chàng trai ngu ngốc ấy tin vào mọi lời đồn anh ta nghe thấy.)
Featherbrain (n): (danh từ, không phải từ mục tiêu) Một người ngốc nghếch, đầu óc trống rỗng.
- Don't listen to him, he's a complete featherbrain. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một kẻ hoàn toàn ngu ngốc.)
Featherheaded (adj): (tính từ, không phải từ mục tiêu) Có nghĩa tương tự "feather-pate".
- That was a featherheaded thing to do. (Đó là một việc làm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu xuẩn, dại dột.
- Silly: ngớ ngẩn.
- Empty-headed: đầu óc rỗng tuếch.
- Scatterbrained: đãng trí, lơ đễnh.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Sensible: khôn ngoan, có lý trí.
- Astute: sắc sảo, tinh anh.
- Sagacious: sáng suốt, thông thái.