feather-stitch
/'feðəstitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu đường khâu trang trí hình lông chim: "feather-stitch" là một kiểu đường thêu hoặc khâu trang trí bằng tay, tạo thành một đường viền có các nhánh ngắn mọc ra từ một đường trung tâm, giống hình dạng của một chiếc lông chim.
- Đường khâu chữ chi: Đây là tên gọi khác của kiểu khâu này trong tiếng Việt, mô tả đường khâu có hình dạng uốn lượn, phân nhánh giống như chữ "chi" (之) trong Hán tự.
Động từ:
- Khâu theo kiểu feather-stitch: Hành động tạo ra đường khâu trang trí này bằng kim chỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She added a delicate feather-stitch along the hem of the pillowcase. (Cô ấy thêm một đường khâu chữ chi tinh tế dọc theo mép vỏ gối.)
- The traditional embroidery features a beautiful feather-stitch. (Đường thêu truyền thống có đường khâu chữ chi rất đẹp.)
Động từ:
- I learned how to feather-stitch from my grandmother. (Tôi học cách khâu chữ chi từ bà ngoại.)
- She carefully feather-stitched the edges of the fabric. (Cô ấy cẩn thận khâu chữ chi các mép vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Decorative feather-stitch": đường khâu chữ chi trang trí.
- The apron was trimmed with a decorative feather-stitch. (Chiếc tạp dề được viền bằng một đường khâu chữ chi trang trí.)
"To work in feather-stitch": thực hiện kiểu khâu chữ chi.
- This pattern instructs you to work in feather-stitch for the border. (Mẫu hướng dẫn này yêu cầu bạn thực hiện kiểu khâu chữ chi cho đường viền.)
Biến thể và từ gần giống
- Feathering (n): kỹ thuật tạo hiệu ứng lông vũ hoặc đường viền phân nhánh, có thể trong khâu vá, vẽ hoặc làm tóc.
- Cretan stitch (n): một kiểu mũi khâu thêu trang trí khác có hình dáng tương tự, thường rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Decorative stitch: mũi khâu trang trí (nghĩa chung).
- Branched stitch: mũi khâu phân nhánh (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feather-stitch".)
danh từ
- sự khâu theo đường chữ chi
- đường khâu chữ chi (để trang trí)
động từ
- khâu theo đường chữ chi