febrifugal
/fi'brifju:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hạ nhiệt, giảm sốt: "Febrifugal" là một tính từ y học dùng để mô tả tính chất của một chất hoặc phương pháp có tác dụng làm giảm sốt, hạ nhiệt độ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Willow bark has febrifugal properties. (Vỏ cây liễu có đặc tính hạ sốt.)
- The doctor prescribed a febrifugal medicine. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc hạ sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Febrifugal effect": hiệu ứng hạ sốt.
- The febrifugal effect of the herb was immediate. (Hiệu ứng hạ sốt của loại thảo dược này là tức thì.)
"Febrifugal action": tác dụng hạ sốt.
- Researchers are studying the febrifugal action of this compound. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng hạ sốt của hợp chất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Febrifuge (danh từ): thuốc hạ sốt.
- Quinine is a well-known febrifuge. (Quinine là một loại thuốc hạ sốt nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Antipyretic (tính từ/danh từ): hạ sốt, thuốc hạ sốt.
- Fever-reducing (tính từ): làm giảm sốt.
tính từ
- hạ nhiệt, giảm sốt