federalise
/'fedərəlaiz/ Cách viết khác : (federalise) /'fedərəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang: Hành động chuyển đổi một cấu trúc chính trị, tổ chức hoặc hệ thống từ một thể chế đơn nhất hoặc phân tán sang một thể chế liên bang, trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương và các đơn vị cấu thành (như các bang, tỉnh).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government's plan is to federalise the education system, giving more autonomy to regional authorities. (Kế hoạch của chính phủ là liên bang hóa hệ thống giáo dục, trao nhiều quyền tự chủ hơn cho các cơ quan chức năng địa phương.)
- After the revolution, the leaders decided to federalise the state to accommodate its diverse ethnic groups. (Sau cuộc cách mạng, các nhà lãnh đạo quyết định tổ chức nhà nước theo chế độ liên bang để phù hợp với các nhóm dân tộc đa dạng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to federalise a service/institution": chuyển một dịch vụ hoặc tổ chức sang sự kiểm soát hoặc cấu trúc của chính quyền liên bang.
- There is a debate on whether to federalise the national police force. (Có một cuộc tranh luận về việc có nên liên bang hóa lực lượng cảnh sát quốc gia hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Federalisation (danh từ): Sự liên bang hóa, quá trình tổ chức thành liên bang.
- The federalisation of the tax system was a complex process. (Việc liên bang hóa hệ thống thuế là một quá trình phức tạp.)
- Federal (tính từ): (thuộc) liên bang.
- federal government (chính phủ liên bang)
Từ đồng nghĩa
- Federate: Liên kết thành liên bang, hợp nhất thành liên bang (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Centralise under a federal system: Tập trung hóa dưới một hệ thống liên bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "federalise".)
động từ
- tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang