federalism
/'fedərəlizm/
Học thuậtThân thiện
The Constitution establishes a system of federalism that divides power between the national and state governments.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ liên bang, chủ nghĩa liên bang: Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương và các chính quyền địa phương (như các bang, tỉnh), với mỗi cấp có quyền hạn riêng biệt được hiến pháp quy định. Đây là ý tưởng về một tổ chức liên bang gồm các đơn vị tự trị.
- Phong trào ủng hộ chế độ liên bang: Sự ủng hộ hoặc vận động cho việc thành lập hoặc củng cố một hệ thống chính quyền liên bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The U.S. Constitution established a system of federalism. (Hiến pháp Hoa Kỳ thiết lập một hệ thống chế độ liên bang.)
- Federalism allows states to have their own laws on certain issues. (Chủ nghĩa liên bang cho phép các bang có luật riêng về một số vấn đề.)
- Debates about federalism are common in many countries. (Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa liên bang phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dual federalism": Chủ nghĩa liên bang kép, mô hình trong đó quyền hạn của chính quyền trung ương và địa phương được phân chia rõ ràng và tách biệt.
- The early years of the United States are often described as an era of dual federalism. (Những năm đầu của Hoa Kỳ thường được mô tả là thời kỳ của chủ nghĩa liên bang kép.)
"Cooperative federalism": Chủ nghĩa liên bang hợp tác, mô hình trong đó các cấp chính quyền hợp tác chặt chẽ để giải quyết các vấn đề chung.
- Many modern policies are based on the principles of cooperative federalism. (Nhiều chính sách hiện đại dựa trên nguyên tắc của chủ nghĩa liên bang hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
Federal (adj): (thuộc về) liên bang.
- The federal government is located in the capital. (Chính phủ liên bang đặt tại thủ đô.)
Federalist (n): Người ủng hộ chế độ liên bang.
- The Federalists were influential in the early history of the United States. (Những người theo chủ nghĩa liên bang có ảnh hưởng trong lịch sử đầu của Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Decentralization: Phân quyền, phân cấp (nhấn mạnh việc phân chia quyền lực từ trung ương xuống địa phương).
- Unionism: Chủ nghĩa liên hiệp (nhấn mạnh sự liên kết các bộ phận thành một thể thống nhất).
Từ trái nghĩa
- Unitarism/Unitarianism: Chế độ tập quyền, chủ nghĩa đơn nhất (hệ thống chính quyền tập trung quyền lực vào chính quyền trung ương).
- Centralism: Chủ nghĩa tập trung.
The Constitution establishes a system of federalism that divides power between the national and state governments.
danh từ
- chế độ liên bang
- phong trào liên bang