federalist

/'fedərəlist/
Học thuật
Thân thiện
federalist

A federalist presents an argument for a strong central government during a public meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ chủ nghĩa liên bang: Một người ủng hộ hệ thống chính trị trong đó một nhóm các bang, tiểu bang hoặc khu vực được hợp nhất dưới một chính phủ trung ương, nhưng vẫn giữ một số quyền tự trị nhất định.
    • (Lịch sử Hoa Kỳ) Thành viên của Đảng Liên bang: Thành viên của một đảng phái chính trị lịch sửHoa Kỳ (khoảng những năm 1790-1816) ủng hộ một chính phủ quốc gia mạnh mẽ, tập trung Hiến pháp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Alexander Hamilton was a leading federalist who argued for a strong central government. (Alexander Hamilton một nhà liên bang hàng đầu, người đã tranh luận cho một chính phủ trung ương mạnh mẽ.)
    • The federalists believed that the Articles of Confederation were too weak. (Những người theo chủ nghĩa liên bang tin rằng các Điều khoản Liên bang quá yếu.)
    • In the debate, he presented himself as a federalist, supporting greater integration among the member states. (Trong cuộc tranh luận, ông tự thể hiện mình một người theo chủ nghĩa liên bang, ủng hộ sự hội nhập sâu rộng hơn giữa các quốc gia thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Federalist Papers": Một loạt 85 bài luận được viết bởi Alexander Hamilton, James Madison John Jay nhằm thuyết phục công chúng New York phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ mới. Chúng tài liệu cơ bản để hiểu về ý định của những người soạn thảo Hiến pháp.

    • "The Federalist Papers" are still studied today for their insights into American government. (Các bài luận Liên bang vẫn được nghiên cứu ngày nay để hiểu sâu sắc về chính phủ Hoa Kỳ.)
  • "Anti-federalist": Người chống đối chủ nghĩa liên bang; đặc biệt chỉ những người phản đối việc phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ lo ngại trao quá nhiều quyền lực cho chính phủ trung ương.

    • The anti-federalists feared that a strong central government would threaten individual liberties. (Những người chống liên bang lo sợ rằng một chính phủ trung ương mạnh sẽ đe dọa các quyền tự do cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Federalism (danh từ): Chủ nghĩa liên bang; hệ thống chính phủ hoặc nguyên tắc phân chia quyền lực giữa chính quyền trung ương các đơn vị cấu thành (như tiểu bang).
  • Federal (tính từ): (Thuộc về) liên bang, chính phủ trung ương.
    • federal government (chính phủ liên bang), federal law (luật liên bang).
Từ đồng nghĩa
  • Centralist: Người ủng hộ tập quyền trung ương (nghĩa gần, nhưng thường không nhấn mạnh đến cấu trúc liên bang của các tiểu bang tự trị).
  • Unionist: Người ủng hộ sự thống nhất (đặc biệt trong bối cảnh lịch sử, dụ Nội chiến Hoa Kỳ).
Từ trái nghĩa
  • Anti-federalist: Người chống liên bang.
  • Confederalist: Người ủng hộ chế độ liên minh (confederation), nơi các bang giữ chủ quyền tối cao chính phủ trung ương rất yếu.
  • States' rights advocate: Người ủng hộ quyền của các tiểu bang, thường chống lại quyền lực của chính phủ liên bang.
federalist

A federalist presents an argument for a strong central government during a public meeting.

danh từ
  1. người chủ trương lập chế độ liên bang

Từ đồng nghĩa