feeble-minded
/'fi:bl'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém thông minh, đần độn: Chỉ trạng thái có trí tuệ thấp, khả năng hiểu biết, suy nghĩ và học tập hạn chế một cách đáng kể so với mức bình thường.
- Nhu nhược, thiếu quyết đoán: Chỉ tính cách yếu đuối, dễ bị lung lay, không có chính kiến vững vàng hoặc ý chí kiên định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court ruled that the defendant was feeble-minded and could not stand trial. (Tòa án phán quyết rằng bị cáo kém thông minh và không thể ra hầu tòa.)
- His feeble-minded response to the crisis disappointed everyone. (Phản ứng nhu nhược của anh ta trước khủng hoảng đã làm mọi người thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feeble-mindedness" (danh từ): tình trạng đần độn, sự nhu nhược.
- The old law used the term "feeble-mindedness" to describe a range of intellectual disabilities. (Luật cũ sử dụng thuật ngữ "tình trạng đần độn" để mô tả một loạt các khuyết tật trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Feeble (adj): yếu ớt, yếu đuối (có thể chỉ thể chất hoặc tinh thần).
- He made a feeble attempt to protest. (Anh ta có một nỗ lực yếu ớt để phản đối.)
- Simple-minded (adj): đơn giản, chất phác (đôi khi mang nghĩa ngây thơ hoặc thiếu sự tinh tế).
- Weak-willed (adj): ý chí yếu đuối, dễ bị ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
- Unintelligent: không thông minh.
- Slow-witted: chậm hiểu, đầu óc chậm chạp.
- Weak-minded: đầu óc yếu kém, dễ bị thuyết phục.
- Inept: vụng về, bất tài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "feeble-minded" ngày nay thường được coi là lỗi thời và có tính miệt thị, đặc biệt khi dùng để chỉ người khuyết tật trí tuệ. Trong bối cảnh học thuật hoặc y tế hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng hơn như "intellectually disabled" (khuyết tật trí tuệ) hoặc "having learning difficulties" (gặp khó khăn trong học tập).
tính từ
- nhu nhược
- kém thông minh, đần