feed-pipe

/'fi:dpaip/
Học thuật
Thân thiện
feed-pipe

The mechanic inspects the feed-pipe for any leaks.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Ống cung cấp, ống tiếp chất liệu: Một ống dẫn được sử dụng để cung cấp chất lỏng, khí, hoặc vật liệu từ nguồn đến một bộ phận hoặc máy móc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water feed-pipe to the boiler was blocked. (Ống cung cấp nước cho nồi hơi đã bị tắc.)
    • Check the fuel feed-pipe for any leaks. (Kiểm tra ống cung cấp nhiên liệu xem rỉ không.)
    • A new feed-pipe was installed to supply coolant to the machine. (Một ống tiếp chất liệu mới đã được lắp đặt để cung cấp dung dịch làm mát cho máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Main feed-pipe": ống cung cấp chính.

    • The main feed-pipe carries water from the reservoir to the treatment plant. (Ống cung cấp chính dẫn nước từ hồ chứa đến nhà máy xử lý.)
  • "Feed-pipe connection": kết nối ống cung cấp.

    • Ensure the feed-pipe connection is secure before starting the engine. (Đảm bảo kết nối ống cung cấp được chắc chắn trước khi khởi động động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feed line (n): đường ống cung cấp (nghĩa tương tự).
  • Supply pipe (n): ống cấp liệu, ống cung cấp (nghĩa tương tự).
  • Inlet pipe (n): ống dẫn vào, ống nạp (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Delivery pipe: ống phân phối, ống cung cấp.
  • Conduit: ống dẫn, mương dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "feed-pipe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "feed-pipe")

feed-pipe

The mechanic inspects the feed-pipe for any leaks.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ống cung cấp, ống tiếp chất liệu