feed-pump
/'fi:dpʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bơm cung cấp: Một loại máy bơm được sử dụng để cung cấp chất lỏng (thường là nước) vào một hệ thống, lò hơi hoặc bình chứa với áp suất cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The feed-pump supplies water to the boiler. (Bơm cung cấp cung cấp nước cho lò hơi.)
- A malfunction in the feed-pump can stop the entire process. (Sự cố ở bơm cung cấp có thể dừng toàn bộ quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High-pressure feed-pump": Bơm cung cấp áp suất cao.
- The system requires a high-pressure feed-pump to operate efficiently. (Hệ thống yêu cầu một bơm cung cấp áp suất cao để vận hành hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Boiler feed pump: Bơm cấp nước cho lò hơi (một loại feed-pump cụ thể).
- Feedwater pump: Bơm nước cấp (cùng nghĩa, thường dùng trong công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Supply pump: Bơm cung cấp.
- Injection pump: Bơm phun (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
danh từ
- (kỹ thuật) bơm cung cấp