feeding-bottle
/'fi:diɳ,bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình sữa (cho trẻ em bú): Một loại bình nhựa hoặc thủy tinh có núm vú cao su hoặc silicone, dùng để đựng sữa hoặc chất lỏng dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby finished the milk in his feeding-bottle. (Em bé đã uống hết sữa trong bình sữa của mình.)
- She sterilized the feeding-bottle before preparing the formula. (Cô ấy đã tiệt trùng bình sữa trước khi pha sữa công thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the feeding-bottle": đang trong giai đoạn bú bình.
- The infant is still on the feeding-bottle and hasn't started weaning yet. (Đứa trẻ vẫn đang bú bình và chưa bắt đầu cai sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle (n): bình, chai (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bình nước, bình thủy tinh).
- Nursing bottle (n): bình sữa (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Baby bottle (n): bình sữa trẻ em (cách gọi phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Baby bottle: bình sữa trẻ em.
- Nursing bottle: bình cho trẻ bú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "feeding-bottle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "feeding-bottle")
danh từ
- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeder)