feelingly

/'fi:liɳli/
Học thuật
Thân thiện
feelingly

She spoke feelingly about her childhood memories.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đầy tình cảm, một cách xúc động: Diễn tả việc nói, hành động hoặc biểu đạt một điều đó với cảm xúc sâu sắc, chân thành, thường từ trải nghiệm cá nhân.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She spoke feelingly about the loss of her grandmother. ( ấy nói một cách đầy xúc động về sự ra đi của mình.)
    • He thanked his mentor feelingly for all the support. (Anh ấy cảm ơn người thầy của mình một cách chân thành tất cả sự hỗ trợ.)
    • The poem was feelingly recited, moving the entire audience. (Bài thơ được ngâm một cách đầy tình cảm, làm lay động toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express oneself feelingly": bày tỏ bản thân một cách đầy cảm xúc.
    • In his letter, he expressed himself feelingly about his hopes for the future. (Trong bức thư, anh ấy đã bày tỏ bản thân một cách đầy cảm xúc về những hy vọng cho tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Feeling (n): cảm giác, tình cảm.
    • I have a feeling that something good will happen. (Tôi cảm giác điều đó tốt lành sẽ xảy ra.)
  • Feel (v): cảm thấy, cảm nhận.
    • I feel happy today. (Hôm nay tôi cảm thấy vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotionally: một cách đầy cảm xúc.
  • Passionately: một cách say mê, nhiệt thành.
  • Sincerely: một cách chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Unfeelingly: một cách vô tình, nhẫn tâm.
  • Coldly: một cách lạnh lùng.
  • Indifferently: một cách thờ ơ, hờ hững.
feelingly

She spoke feelingly about her childhood memories.

phó từ
  1. tình cảm
  2. xúc động
  3. do xúc cảm