feldspathique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về khoáng vật học) Chứa fenspat: Từ này mô tả một loại đá hoặc khoáng vật có thành phần bao gồm hoặc chứa fenspat, một nhóm khoáng vật silicat phổ biến trong vỏ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette roche est feldspathique. (Loại đá này chứa fenspat.)
- Le granite est une roche feldspathique commune. (Đá granit là một loại đá chứa fenspat phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roche feldspathique": đá chứa fenspat.
- Les roches feldspathiques sont abondantes dans la croûte continentale. (Các loại đá chứa fenspat rất phong phú trong vỏ lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
Feldspath (danh từ giống đực): fenspat, tên gọi chung của nhóm khoáng vật.
- Le feldspath est un minéral essentiel. (Fenspat là một khoáng vật thiết yếu.)
Feldspathoïde (danh từ giống đực): fenspatoid, một khoáng vật thay thế fenspat trong một số đá núi lửa.
- La néphéline est un feldspathoïde. (Nephelin là một fenspatoid.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant du feldspath: có chứa fenspat.
- À base de feldspath: dựa trên fenspat.
Lưu ý
- Feldspathique là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong địa chất học và khoáng vật học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ thông thường.
tính từ
- (khoáng vật học) chứa fenspat